TanroDictionary

certification

/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/

Anh
0

certification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cấp giấy chứng nhận; Giấy chứng nhận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cấp giấy chứng nhận.danh từEN-VI Dict
  2. Giấy chứng nhận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The school asked for certification.

  2. He showed his certification at the desk.