TanroDictionary

certify

/ˈsɜːtɪfaɪ/

Anh
0

certify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận; Đảm bảo giá trị (một tấm séc); Chứng nhận là mắc bệnh tinh thần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận.động từEN-VI Dict
  2. Đảm bảo giá trị (một tấm séc).động từEN-VI Dict
  3. Chứng nhận là mắc bệnh tinh thần.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher will certify your test results.

  2. The team had to certify the system.

  3. The doctor did not certify him as mentally ill.