TanroDictionary

cessation

/seˈseɪʃn/

Anh
0

cessation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cessation of hostilities brought peace to the region.

  2. cessation of hostilities

    sự đình chiến