TanroDictionary

cf.

/kəmˈpɛər ˌwɪθ/

Anh
0

cf. là một từ tiếng Anh, có nghĩa: So sánh; Xem thêm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. So sánh.động từEN-VI Dict
  2. Xem thêm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They cf. the data carefully.

  2. The entry cf. points to thêm.