Nghĩa tiếng Việt
- So sánh.động từEN-VI Dict
- Xem thêm.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They cf. the data carefully.
-
The entry cf. points to thêm.
/kəmˈpɛər ˌwɪθ/
cf. là một từ tiếng Anh, có nghĩa: So sánh; Xem thêm.
They cf. the data carefully.
The entry cf. points to thêm.