TanroDictionary

chace

/ˈtʃeɪs/

Anh
0

chace là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khu vực săn bắn ((cũng) chase).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực săn bắn ((cũng) chase).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We walked through the old chace at dawn.