TanroDictionary

chanted

/tʃˈɑːntɪd/

Anh
0

chanted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của chant.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chantđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The crowd chanted during the concert.