TanroDictionary

chassis

/ˈʃæsi/

Anh
0

chassis là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khung gầm (ô tô, máy bay... ), khung xe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khung gầm (ô tô, máy bay... ), khung xe.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chassis was bent after the crash.