TanroDictionary

chattering

/tʃˈætərɪŋ/

Anh
0

chattering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân từ hiện tại của chatter.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân từ hiện tại của chatterđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The children were chattering after class.