TanroDictionary

checked

/tʃekt/

Anh
0

checked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kẻ ô vuông, kẻ ca rô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẻ ô vuông, kẻ ca rô.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore a checked shirt today.