/ˈtʃeklɪst/
checklist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Danh sách kiểm.
I wrote a checklist before packing.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm