TanroDictionary

checklist

/ˈtʃeklɪst/

Anh
0

checklist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Danh sách kiểm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Danh sách kiểm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I wrote a checklist before packing.