TanroDictionary

checkpoint

/ˈtʃekpɔɪnt/

Anh
0

checkpoint là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trạm kiểm soát; Điểm kiểm tra, điểm đánh dấu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trạm kiểm soát.danh từEN-VI Dict
  2. Điểm kiểm tra, điểm đánh dấu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We stopped at the checkpoint before noon.

  2. Add a checkpoint after each major step.