TanroDictionary

checkrow

/ˈtʃekrəʊ/

Anh
0

checkrow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dải đất, ô đất; Thửa ruộng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dải đất, ô đất.danh từEN-VI Dict
  2. Thửa ruộng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A narrow checkrow crossed the wet field.

  2. The farmer planted corn in each checkrow.