TanroDictionary

cheeks

/tʃiːks/

Anh
0

cheeks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cheek.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cheekđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He cheeks the air bag gently.