TanroDictionary

chimerical

/kɑɪˈmɛrɪkəl/

Anh
0

chimerical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hão huyền, ảo tưởng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hão huyền, ảo tưởng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His chimerical dreams were not realistic at all.

  2. a chimerical idea

    ý nghĩ hão huyền