TanroDictionary

chipmunk

/ˈtʃɪpmʌŋk/

Anh
0

chipmunk là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sóc chuột.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sóc chuột.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A chipmunk hid behind the rocks.