Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của chocolatedanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của chocolateđộng từWiktionary
chocolates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của chocolate; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của chocolate.