TanroDictionary

chorionic

/ˌkɔriˈɑːnɪk/

Anh
0

chorionic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chorion.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem choriontính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry chorionic points to chorion.