TanroDictionary

chronological

/ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkl/

Anh
0

chronological là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Niên đại học; theo thứ tự niên đại; theo thứ tự thời gian.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Niên đại học; theo thứ tự niên đại; theo thứ tự thời gian.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The files are arranged in chronological order.