TanroDictionary

chymify

/ˈtʃaɪmfi/

Anh
0

chymify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá thành dưỡng trấp/dịch sữa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá thành dưỡng trấp/dịch sữa.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The food begins to chymify after it enters the stomach.