TanroDictionary

ci-devant

/ˈsiːdɪˈvɑːnt/

Anh
0

ci-devant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước đây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước đây.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was the ci-devant chairman of this large company.

  2. ci-devant chairman

    chủ tịch trước đây