TanroDictionary

circuiting

/sˈɜːkɪtɪŋ/

Anh
0

circuiting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của circuit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của circuit.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are circuiting the park on foot.