/ˈsɜːkjʊˌleɪtɪv/
circulative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem circulate.
The entry circulative points to circulate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm