TanroDictionary

circumvolution

/sɜːˌkəmvəˈluːʃən/

Anh
0

circumvolution là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cuộn tròn, sự xoay quanh; Nếp, cuộn; Sự đi quanh co.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cuộn tròn, sự xoay quanh.danh từEN-VI Dict
  2. Nếp, cuộn.danh từEN-VI Dict
  3. Sự đi quanh co.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The path showed a long circumvolution around the hill.

  2. The complex circumvolution of the brain is fascinating.

  3. The long circumvolution made the walk feel much longer.

  4. the circumvolution s of the brain

    nếp cuộn của não