TanroDictionary

clarifying

/ˈklærɪfaɪɪŋ/

Anh
0

clarifying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clarify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clarify.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is clarifying the directions now.