Nghĩa tiếng Việt
- Thùy bám; mấu bám; tua cuốn.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The boat has a strong clasper for safety.
-
genital clasper
mấu bám giao cấu
/ˈklæspɜː/
clasper là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thùy bám; mấu bám; tua cuốn.
The boat has a strong clasper for safety.
genital clasper
mấu bám giao cấu