TanroDictionary

classmate

/ˈklɑːsmeɪt/

Anh
0

classmate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bạn cùng lớp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bạn cùng lớp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My classmate helped me study for the test.