TanroDictionary

clawed

/klˈɔːd/

Anh
0

clawed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của claw.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của clawđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child clawed his way up the hill.