TanroDictionary

cleared

/ˈklɪrd/

Anh
0

cleared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của clear; Đã phát quang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của clearđộng từEN-VI Dict
  2. Đã phát quang.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She cleared the table after dinner.

  2. The cleared field was ready for planting.