TanroDictionary

cleavable

/ˈklivəbəl/

Anh
0

cleavable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể chẻ, có thể bổ ra; Có thể phân ra, có thể chia ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể chẻ, có thể bổ ra.tính từEN-VI Dict
  2. Có thể phân ra, có thể chia ra.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This wood is cleavable with a sharp tool.

  2. The problem is cleavable into smaller parts.