TanroDictionary

clock-face

/ˈklɑːkˈfeɪs/

Anh
0

clock-face là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mặt đồng hồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mặt đồng hồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clock-face glowed in the dark.