TanroDictionary

cloner

/ˈkloʊnɜː/

Anh
0

cloner là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem clone.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem clonedanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry cloner points to clone.