TanroDictionary

cloudlet

/ˈklɑʊdlət/

Anh
0

cloudlet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đám mây nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đám mây nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small cloudlet drifted across the sky.