TanroDictionary

coagulation

/kəʊˌæɡjuˈleɪʃn/

Anh
0

coagulation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm đông lại; sự đông lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm đông lại; sự đông lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The milk showed signs of coagulation.