TanroDictionary

coating

/ˈkoʊrɪŋ/

Anh
0

coating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài; Vải may áo choàng; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài.danh từEN-VI Dict
  2. Vải may áo choàng.danh từEN-VI Dict
  3. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coat.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A thin coating covered the cake.

  2. He wore a warm coating for winter.

  3. They were coating the pan with oil.