TanroDictionary

coaxingly

/ˈkəʊksɪŋli/

Anh
0

coaxingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: ngon ngọt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngon ngọt.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved coaxingly through the crowd.