/ˈkoʊdəbəl/
codable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể mã hoá.
This note is codable in a simple format.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm