TanroDictionary

codded

/kɒdɪd/

Anh
0

codded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cod.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của codđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She codded the soup with care.