/ˈkoʊdəd ˈdeɪtə/
coded data là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dữ kiện mã hóa.
The coded data was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm