TanroDictionary

coded data

/ˈkoʊdəd ˈdeɪtə/

Anh
0

coded data là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dữ kiện mã hóa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dữ kiện mã hóa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coded data was important at work.