/ˈkoʊdəd ˈdɪdʒət/
coded digit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số mã hóa.
The coded digit was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm