TanroDictionary

codices

/ˈkəʊdɪsiːz/

Anh
0

codices là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sách chép tay (kinh thánh... ); Bộ luật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách chép tay (kinh thánh... ).danh từEN-VI Dict
  2. Bộ luật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The museum displayed ancient codices.

  2. The class studied old codices in detail.