TanroDictionary

codified

/kˈəʊdɪfˌaɪd/

Anh
0

codified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của codify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của codifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The group codified its simple rules.