/kəˈdɪfiːə/
codifier là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem codify.
The entry codifier points to codify.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm