TanroDictionary

coding system

/ˈkoʊdin ˈsɪstəm/

Anh
0

coding system là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ thống biên mã.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống biên mã.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A coding system helped the team.