TanroDictionary

coexecutor

/coɪɡˈzekjətə(r)/

Anh
0

coexecutor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người cùng thực hiện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người cùng thực hiện.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A coexecutor managed the will with the lawyer.