TanroDictionary

coinable

/ˈkɔɪnəbəl/

Anh
0

coinable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem coin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cointính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry coinable points to coin.