/ˈkɔɪnəbəl/
coinable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem coin.
The entry coinable points to coin.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm