TanroDictionary

coliform

/ˈkoʊləˌfɔrm/

Anh
0

coliform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng trực khuẩn ruột.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng trực khuẩn ruột.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The test found coliform bacteria in the water.