TanroDictionary

collared

/ˈkɑlərd/

Anh
0

collared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của collar.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của collarđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He collared the dog before leaving.