TanroDictionary

collator

/kəˈleɪtɜː/

Anh
0

collator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The collator sorted the pages quickly.