TanroDictionary

colliery

/ˈkɒliəri/

Anh
0

colliery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mỏ than.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mỏ than.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old colliery closed last year.