TanroDictionary

colonial

/kəˈləʊniəl/

Anh
0

colonial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc địa; thực dân; Tên thực dân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc địa; thực dân.tính từEN-VI Dict
  2. Tên thực dân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They studied colonial history in their class.

  2. The colonial spoke with old pride.

  3. the Colonial Office

    bộ thuộc đia (Anh)

  4. colonial policy

    chính sách thực dân